Bản dịch của từ 麻姑剌 trong tiếng Việt

麻姑剌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˊmathanh sắc

麻姑剌 (Danh từ)

má gū là
01

Một loại gối bằng gỗ của Nhật Bản (tên riêng, gọi là gỗ kê đầu)

日本木枕名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麻姑剌

Các từ liên quan

麻亮
麻仁
姑丈
姑且
姑余
姑公
姑嘬
剌八
剌剌
剌堰
剌塌醉
剌塔
麻
Bính âm:
【mā】【ㄇㄚˊ, ㄇㄚ】【MA】
Các biến thể:
痳, 蔴, 𣏟, 𣑼, 𦲬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép