Bản dịch của từ 麻姑掷豆 trong tiếng Việt

麻姑掷豆

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚmathanh ngang

麻姑掷豆 (Động từ)

má gū zhì dòu
01

Chỉ thần tiên dùng pháp thuật khiến vật sinh tác dụng; bóng: khéo léo điểm xuyết bằng nét bút khiến thơ văn mới lạ, nổi bật

指神仙用法术点化事物。也比喻运笔法点缀文字,使诗文作品新颖,别具一格。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麻姑掷豆

zhì

dòu

Các từ liên quan

麻亮
麻仁
姑丈
姑且
姑余
姑公
姑嘬
掷下
掷丸
掷倒
掷博
掷博齿
豆乳
麻
Bính âm:
【mā】【ㄇㄚ, ㄇㄚˊ】【MA】
Các biến thể:
痳, 蔴, 𣏟, 𣑼, 𦲬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép