Bản dịch của từ 麻姑献寿 trong tiếng Việt

麻姑献寿

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚmathanh ngang

麻姑献寿 (Thành ngữ)

má gū xiàn shòu
01

Ví von: câu chuyện/điển tích về thần tiên (麻姑) dâng lễ chúc thọ — chỉ hành động chúc thọ, tặng vật mừng tuổi thọ; thường gặp trong văn hóa, tranh ảnh mừng thọ.

献:把东西送给尊长或敬爱的人。指祝贺寿辰。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麻姑献寿

xiàn

shòu

寿

Các từ liên quan

麻亮
麻仁
姑丈
姑且
姑余
姑公
姑嘬
献上
献丑
献世包
献世宝
献主
寿不压职
寿世
寿丘
寿乐
麻
Bính âm:
【mā】【ㄇㄚ, ㄇㄚˊ】【MA】
Các biến thể:
痳, 蔴, 𣏟, 𣑼, 𦲬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép