Bản dịch của từ 麻姑酒 trong tiếng Việt
麻姑酒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mā | ㄇㄚˊ | m | a | thanh sắc |
麻姑酒 (Danh từ)
【má gū jiǔ】
01
Tên một loại rượu (tên riêng của rượu truyền thống Trung Hoa)
酒名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麻姑酒
má
麻
gū
姑
jiǔ
酒
Các từ liên quan
麻亮
麻仁
姑丈
姑且
姑余
姑公
姑嘬
酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
- Bính âm:
- 【mā】【ㄇㄚˊ, ㄇㄚ】【MA】
- Các biến thể:
- 痳, 蔴, 𣏟, 𣑼, 𦲬
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 麻
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
痳
䗫
㦄
菻
蟆
嫲
吗
蟇
蔴
嘛
嗎
犘
䵇
麽
黁
黀
麾
䵉
䵈
麼
黂
麿
𠒗
㦷
掏
䘩
萘
躯
痎
㭶
釻
庾
䖦
隋
麻烦
麻木
肉麻
麻痹
麻将
麻辣
麻醉
麻雀
麻袋
大麻
麻麻黑
麻麻亮
