Bản dịch của từ 麻尾雀 trong tiếng Việt

麻尾雀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚmathanh ngang

麻尾雀 (Danh từ)

má wěi què
01

Từ phương ngữ chỉ loài chim ác là (喜鹊) — quạ ăn vụt/nhỡ: tức con chim nhạn/én (? -> nhớ: nhưng chính xác là chim xích tước/nhắc: 'chim chích' không phải) — dịch gọn: chim nhạn thông thường là 'dẻo miệng' — (Note: từ chuẩn là 'danh từ' chỉ chim thích xuất hiện ở nghĩa cục bộ).

方言。即喜鹊。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麻尾雀

wěi

què

Các từ liên quan

麻亮
麻仁
尾击
尾句
尾君子
尾声
尾大
雀书
雀儿
雀儿肠肚
雀台
雀喜
麻
Bính âm:
【mā】【ㄇㄚ, ㄇㄚˊ】【MA】
Các biến thể:
痳, 蔴, 𣏟, 𣑼, 𦲬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép