Bản dịch của từ 麻扎 trong tiếng Việt

麻扎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚmathanh ngang

麻扎 (Danh từ)

má zhā
01

Mộ phần, lăng mộ của những người có địa vị trong cộng đồng Hồi giáo (mộ quan chức, gia tộc quyền quý)

伊斯兰教信徒中封建显贵的墓地。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麻扎

zhā

Các từ liên quan

麻亮
麻仁
扎也
扎什伦布寺
扎伊尔
扎伐子
扎住
麻
Bính âm:
【mā】【ㄇㄚ, ㄇㄚˊ】【MA】
Các biến thể:
痳, 蔴, 𣏟, 𣑼, 𦲬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép