Bản dịch của từ 麻扎大砍刀 trong tiếng Việt

麻扎大砍刀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˊmathanh sắc

麻扎大砍刀 (Danh từ)

má zhā dà kǎn dāo
01

Loại dao lớn (một nhánh của “麻扎刀”) — dao phay/dao quắm lớn, thường dùng để chặt, thái hoặc làm công việc nặng

即麻扎刀。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麻扎大砍刀

zhā

kǎn

dāo

Các từ liên quan

麻亮
麻仁
扎也
扎什伦布寺
扎伊尔
扎伐子
扎住
大一统
大万
大丈夫
砍一枝损百枝
砍一枝损百株
砍伐
砍刀
刀丛
刀人
刀仗
刀伤
麻
Bính âm:
【mā】【ㄇㄚˊ, ㄇㄚ】【MA】
Các biến thể:
痳, 蔴, 𣏟, 𣑼, 𦲬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép