Bản dịch của từ 麻搭 trong tiếng Việt

麻搭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˊmathanh sắc

麻搭 (Danh từ)

má dā
01

Dụng cụ chữa cháy cổ xưa (một thứ vật dụng dùng để dập lửa trong thời xưa)

古代救火用具。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麻搭

Các từ liên quan

麻亮
麻仁
搭乘
搭伙
搭伴
搭便
麻
Bính âm:
【mā】【ㄇㄚˊ, ㄇㄚ】【MA】
Các biến thể:
痳, 蔴, 𣏟, 𣑼, 𦲬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép