Bản dịch của từ 麻擣 trong tiếng Việt

麻擣

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚmathanh ngang

麻擣 (Động từ)

má dǎo
01

Dùng cây hoặc công cụ giã nát cây gai/ (sợi lanh/đề) trộn với vôi để quét tường; hành động giã trộn vật liệu xây tô

用碎麻掺和石灰,用来涂墙。。宋.沈括.梦溪笔谈.卷二十四.杂志一:「赵韩王治第,麻捣钱一千二百余贯,其他可知。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một loại dao bầu (còn gọi là「麻刀」) — dao ngắn, mũi cong/nhọn dùng để cắt gọt; tên dụng cụ truyền thống

亦作「麻刀」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Làm công việc vất vả nhưng không được ghi nhận/không được hưởng lợi; làm hỏng việc mà không được khen (gắng sức vô ích).

吃力不讨好。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麻擣

dǎo

麻
Bính âm:
【mā】【ㄇㄚ, ㄇㄚˊ】【MA】
Các biến thể:
痳, 蔴, 𣏟, 𣑼, 𦲬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép