Bản dịch của từ 麻斑 trong tiếng Việt

麻斑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˊmathanh sắc

麻斑 (Danh từ)

má bān
01

Mụn nhỏ như hạt (mụn trên da); hạt li ti, tướng giống hạt kê (tức «麻粒»)

即麻粒。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麻斑

bān

Các từ liên quan

麻亮
麻仁
斑丝
斑丝槊
斑丝矟
斑儿
斑兰
麻
Bính âm:
【mā】【ㄇㄚˊ, ㄇㄚ】【MA】
Các biến thể:
痳, 蔴, 𣏟, 𣑼, 𦲬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép