Bản dịch của từ 麻普 trong tiếng Việt

麻普

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˊmathanh sắc

麻普 (Danh từ)

má pǔ
01

Một chức quan trong hệ thống dân tộc Khiết Đan (契丹) — tương đương cục, huyện hoặc viên chức cấp dưới giống '县丞' (huyện thành).

契丹语。县丞。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麻普

Các từ liên quan

麻亮
麻仁
普乃
普儿钱
普冬冬
普利策奖
麻
Bính âm:
【mā】【ㄇㄚˊ, ㄇㄚ】【MA】
Các biến thể:
痳, 蔴, 𣏟, 𣑼, 𦲬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép