Bản dịch của từ 麻朝 trong tiếng Việt

麻朝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˊmathanh sắc

麻朝 (Danh từ)

má cháo
01

Người thời xưa giỏi coi, chọn ngựa (kỹ thuật nhận định và bầu chọn ngựa tốt)

古时善相马的人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麻朝

cháo

Các từ liên quan

麻亮
麻仁
朝三暮四
朝不保夕
朝不保暮
麻
Bính âm:
【mā】【ㄇㄚˊ, ㄇㄚ】【MA】
Các biến thể:
痳, 蔴, 𣏟, 𣑼, 𦲬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép