Bản dịch của từ 麻林 trong tiếng Việt

麻林

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˊmathanh sắc

麻林 (Danh từ)

má lín
01

Một đám cây gai/khóm cây dày đặc (chữ '' ở đây chỉ cây gai/linh tinh); thường dùng hình ảnh để mô tả vết thương hoặc vũ khí dày đặc như '刀枪成片' — nghĩa bóng: một mảng/số lượng lớn, dày đặc

成片长着的麻。常用以形容刀﹑枪之类密集众多。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麻林

lín

Các từ liên quan

麻亮
麻仁
林下
林下之风
林下人
林下士
林下意
麻
Bính âm:
【mā】【ㄇㄚˊ, ㄇㄚ】【MA】
Các biến thể:
痳, 蔴, 𣏟, 𣑼, 𦲬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép