Bản dịch của từ 麻枲 trong tiếng Việt

麻枲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚmathanh ngang

麻枲 (Danh từ)

má xǐ
01

Cây gai dầu; gai dầu (loại cây thuộc họ Cannabaceae, tương đương '') — thường chỉ sợi/vải làm từ cây này (Hán Việt: ma)

1.即麻。

Ví dụ
02

Áo may bằng vải gai/lanh (vải thô từ cây gai dầu hoặc gai lanh), tức “áo bằng vải麻布

3.指麻布之衣。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Việc trồng và dệt cây gai/đay (hoạt động trồng, thu hái, sợi và kéo sợi từ cây)

2.指麻的种植﹑纺绩之事。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麻枲

Các từ liên quan

麻亮
麻仁
枲华
枲实
枲着
枲绳
枲耳
麻
Bính âm:
【mā】【ㄇㄚ, ㄇㄚˊ】【MA】
Các biến thể:
痳, 蔴, 𣏟, 𣑼, 𦲬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép