Bản dịch của từ 麻查 trong tiếng Việt

麻查

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚmathanh ngang

麻查 (Danh từ)

má zhā
01

Một loại chè làm từ cây gai/亦称麻茶古称),指用麻类植物或带麻香的草本煮成的饮品古代地方名称

犹麻茶。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麻查

chá

Các từ liên quan

麻亮
麻仁
查丈
查下
查催
查儿
麻
Bính âm:
【mā】【ㄇㄚ, ㄇㄚˊ】【MA】
Các biến thể:
痳, 蔴, 𣏟, 𣑼, 𦲬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép