Bản dịch của từ 麻槌 trong tiếng Việt

麻槌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˊmathanh sắc

麻槌 (Danh từ)

má chuí
01

Cái dùi/roi ngắn làm bằng dây gai () xoắn; xưa là hình phạt, dùng để đánh người (dùi tội phạm); cũng chỉ dụng cụ đánh người nói chung

用麻绞扎成的粗而短的鞭槌。旧时作为刑具。行刑前用水浸湿。也作一般打人的用具。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麻槌

chuí

Các từ liên quan

麻亮
麻仁
槌仁提义
槌提
麻
Bính âm:
【mā】【ㄇㄚˊ, ㄇㄚ】【MA】
Các biến thể:
痳, 蔴, 𣏟, 𣑼, 𦲬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép