Bản dịch của từ 麻沙 trong tiếng Việt

麻沙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˊmathanh sắc

麻沙 (Danh từ)

má shā
01

Từ dẫn: xem “麻沙本” — thường là tên gọi sách bản in hoặc bản thảo (tên riêng liên quan tới ấn bản); hiểu tạm là “(một loại) bản in/ấn bản '麻沙'”

见“麻沙本”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麻沙

shā

Các từ liên quan

麻亮
麻仁
沙丁
沙丁鱼
沙三
沙丘
麻
Bính âm:
【mā】【ㄇㄚˊ, ㄇㄚ】【MA】
Các biến thể:
痳, 蔴, 𣏟, 𣑼, 𦲬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép