Bản dịch của từ 麻田 trong tiếng Việt

麻田

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚmathanh ngang

麻田 (Danh từ)

má tián
01

Đất phân cho dân cày trồng cây gai (trồng bông/đay) thời Bắc Ngụy khi thực hiện quân điền/điền chế

1.北魏实行均田制时分配给农民种麻的土地。

Ví dụ
02

Đất ruộng trồng cây gai/điều (những ruộng chuyên để trồng cây gai, tức ‘ruộng trồng gai’) — Hán Việt: ma điền

2.泛指种麻的田。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麻田

tián

Các từ liên quan

麻亮
麻仁
田丁
田七
田业
田中
田中义一
麻
Bính âm:
【mā】【ㄇㄚ, ㄇㄚˊ】【MA】
Các biến thể:
痳, 蔴, 𣏟, 𣑼, 𦲬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép