Bản dịch của từ 麻纻 trong tiếng Việt
麻纻
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mā | ㄇㄚˊ | m | a | thanh sắc |
麻纻 (Danh từ)
【má zhù】
01
Cây tằm gai/chiết xuất từ cây tằm gai (còn viết là “麻苎”), loại cây lấy sợi làm vải; cũng chỉ sợi/vải làm từ cây này
1.亦作“麻苎”。
Ví dụ
02
Cây gai dầu và cây chế tạo từ gai dầu (chung gọi là 'ma'); vỏ thân dùng để dệt sợi — tức là loại cây thuộc nhóm cây gai, thân có thể lấy sợi.
2.大麻与苎麻。泛指麻。茎皮可供纺织用。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麻纻
má
麻
zhù
纻
Các từ liên quan
麻亮
麻仁
纻屿
纻布
纻缟
纻衣
纻麻
- Bính âm:
- 【mā】【ㄇㄚˊ, ㄇㄚ】【MA】
- Các biến thể:
- 痳, 蔴, 𣏟, 𣑼, 𦲬
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 麻
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
痳
䗫
㦄
菻
蟆
嫲
吗
蟇
蔴
嘛
嗎
犘
䵇
麽
黁
黀
麾
䵉
䵈
麼
黂
麿
𠒗
㦷
掏
䘩
萘
躯
痎
㭶
釻
庾
䖦
隋
麻烦
麻木
肉麻
麻痹
麻将
麻辣
麻醉
麻雀
麻袋
大麻
麻麻黑
麻麻亮
