Bản dịch của từ 麻线道 trong tiếng Việt

麻线道

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˊmathanh sắc

麻线道 (Danh từ)

má xiàn dào
01

Con đường âm khí/đường dẫn đến âm phủ theo tín ngưỡng cổ; thuật ngữ cổ dùng chỉ lối đi dành cho người quá cố (nghĩa đen liên quan áo tang bằng vải gai - 'ma tuyến').

迷信传说指去阴司的路。旧时服丧,孝子穿麻衣,故称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麻线道

xiàn

线

dào

Các từ liên quan

麻亮
麻仁
线儿
线呢
线团
线圈
麻
Bính âm:
【mā】【ㄇㄚˊ, ㄇㄚ】【MA】
Các biến thể:
痳, 蔴, 𣏟, 𣑼, 𦲬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép