Bản dịch của từ 麻织品 trong tiếng Việt

麻织品

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚmathanh ngang

麻织品 (Danh từ)

má zhī pǐn
01

Hàng đay gai; hàng dệt bằng đay gai

用麻纱或麻线织成的物品, 如夏布, 工业用的亚麻帆布、包装用的麻袋等

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麻织品

zhī

pǐn

Các từ liên quan

麻亮
麻仁
织乌
织作
织发夫人
织品
织坊
品事
品人
品从
品令
品件
麻
Bính âm:
【mā】【ㄇㄚ, ㄇㄚˊ】【MA】
Các biến thể:
痳, 蔴, 𣏟, 𣑼, 𦲬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép