Bản dịch của từ 麻胡子 trong tiếng Việt
麻胡子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mā | ㄇㄚˊ | m | a | thanh sắc |
麻胡子 (Danh từ)
【má hú zǐ】
01
Kẻ dữ tợn/ác quỷ trong truyền thuyết dùng để dọa trẻ con (tương tự “ông ba mươi” hay “cỗ máy đáng sợ” trong kể chuyện dân gian)
传说中的凶残者,常用以恐吓小儿。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麻胡子
má
麻
hú
胡
zi
子
Các từ liên quan
麻亮
麻仁
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【mā】【ㄇㄚˊ, ㄇㄚ】【MA】
- Các biến thể:
- 痳, 蔴, 𣏟, 𣑼, 𦲬
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 麻
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
痳
䗫
㦄
菻
蟆
嫲
吗
蟇
蔴
嘛
嗎
犘
䵇
麽
黁
黀
麾
䵉
䵈
麼
黂
麿
𠒗
㦷
掏
䘩
萘
躯
痎
㭶
釻
庾
䖦
隋
麻烦
麻木
肉麻
麻痹
麻将
麻辣
麻醉
麻雀
麻袋
大麻
麻麻黑
麻麻亮
