Bản dịch của từ 麻舒舒 trong tiếng Việt

麻舒舒

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˊmathanh sắc

麻舒舒 (Tính từ)

má shū shū
01

Mô tả cảm giác tê rần, ngứa ngáy nhẹ hoặc dịu — giống như “麻苏苏” chỉ trạng thái tê, hơi khó chịu nhưng không đau (Hán Việt: ma thoa).

见“麻苏苏”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麻舒舒

shū

Các từ liên quan

麻亮
麻仁
舒写
舒凫
舒卷
舒启
麻
Bính âm:
【mā】【ㄇㄚˊ, ㄇㄚ】【MA】
Các biến thể:
痳, 蔴, 𣏟, 𣑼, 𦲬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép