Bản dịch của từ 麻花 trong tiếng Việt

麻花

Danh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚmathanh ngang

麻花 (Danh từ)

má huā
01

Bánh quẩy; bánh quai chèo; bánh cuốn thừng

食品,把两三股条状的面拧在一起, 用油炸熟

Ví dụ

麻花 (Tính từ)

má huā
01

Sờn; bươm

形容衣服因穿久磨损成要破没破的样子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麻花

huā

Các từ liên quan

麻亮
麻仁
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
麻
Bính âm:
【mā】【ㄇㄚ, ㄇㄚˊ】【MA】
Các biến thể:
痳, 蔴, 𣏟, 𣑼, 𦲬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép