Bản dịch của từ 麻苏苏 trong tiếng Việt
麻苏苏
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mā | ㄇㄚˊ | m | a | thanh sắc |
麻苏苏 (Tính từ)
【má sū sū】
01
Mềm xốp, vụn (mô tả kết cấu thức ăn: bột, bánh, hoặc da mỏng dễ vụn); cũng là cách nói mô tả cảm giác mềm, xốp, tan trong miệng
1.亦作“麻舒舒”。亦作“麻酥酥”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chỉ cảm giác tê nhẹ, hơi tê (da hoặc một bộ phận cơ thể) — giống như “tê lạ, hơi tê”
2.形容轻微的麻木。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麻苏苏
má
麻
sū
苏
Các từ liên quan
麻亮
麻仁
苏东坡
苏丹
苏丹人
- Bính âm:
- 【mā】【ㄇㄚˊ, ㄇㄚ】【MA】
- Các biến thể:
- 痳, 蔴, 𣏟, 𣑼, 𦲬
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 麻
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
痳
䗫
㦄
菻
蟆
嫲
吗
蟇
蔴
嘛
嗎
犘
䵇
麽
黁
黀
麾
䵉
䵈
麼
黂
麿
𠒗
㦷
掏
䘩
萘
躯
痎
㭶
釻
庾
䖦
隋
麻烦
麻木
肉麻
麻痹
麻将
麻辣
麻醉
麻雀
麻袋
大麻
麻麻黑
麻麻亮
