Bản dịch của từ 麻菽 trong tiếng Việt

麻菽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚmathanh ngang

麻菽 (Danh từ)

má shū
01

Hạt vừng và các loại đậu (vừng + đậu) — chỉ hai loại hạt: mè và đậu; Hán-Việt: ma-chúc/ma-thục (gợi nhớ 'ma' = vừng, '' = đậu).

2.麻与豆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một dạng tên gọi cổ/biệt danh (có ghi chú:亦作麻尗”) — từ cổ hiếm dùng; chủ yếu là cách viết/biệt danh lịch sử

1.亦作“麻尗”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麻菽

shū

Các từ liên quan

麻亮
麻仁
菽乳
菽水
菽水之欢
菽水承欢
菽粟
麻
Bính âm:
【mā】【ㄇㄚ, ㄇㄚˊ】【MA】
Các biến thể:
痳, 蔴, 𣏟, 𣑼, 𦲬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép