Bản dịch của từ 麻蓝 trong tiếng Việt

麻蓝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚmathanh ngang

麻蓝 (Danh từ)

má lán
01

Tên một loài cây (麻蕡) — loại cây leo có quả/đài hoặc tên thực vật trong sách cổ; ít gặp trong văn viết hiện đại

即麻蕡。详该条。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麻蓝

lán

Các từ liên quan

麻亮
麻仁
蓝关
蓝单
蓝图
蓝婆
蓝宝石
麻
Bính âm:
【mā】【ㄇㄚ, ㄇㄚˊ】【MA】
Các biến thể:
痳, 蔴, 𣏟, 𣑼, 𦲬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép