Bản dịch của từ 麻蝇拂 trong tiếng Việt

麻蝇拂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˊmathanh sắc

麻蝇拂 (Danh từ)

má yíng fú
01

Cái vẩy muỗi/bù nhìn muỗi làm bằng gai/chuỗi sợi gai (đồ để quạt ruồi làm từ cọng/thuốc gai, tương tự cái vẩy quạt ruồi bằng gai).

用麻做的蝇拂子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麻蝇拂

yíng

Các từ liên quan

麻亮
麻仁
蝇利
蝇利蜗名
蝇刷
蝇名蜗利
蝇声
麻
Bính âm:
【mā】【ㄇㄚˊ, ㄇㄚ】【MA】
Các biến thể:
痳, 蔴, 𣏟, 𣑼, 𦲬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép