Bản dịch của từ 麻衣仙 trong tiếng Việt

麻衣仙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˊmathanh sắc

麻衣仙 (Danh từ)

má yī xiān
01

Một loại đạo sĩ mặc áo gai (麻衣) — tức người tu hành giản dị, ăn mặc thô sơ (có khi ám chỉ đạo sĩ ẩn dật hoặc 乩者/俗稱的方士)

即麻衣道者。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麻衣仙

xiān

Các từ liên quan

麻亮
麻仁
衣不兼彩
衣不兼采
仙丹
仙主
仙乐
仙乡
麻
Bính âm:
【mā】【ㄇㄚˊ, ㄇㄚ】【MA】
Các biến thể:
痳, 蔴, 𣏟, 𣑼, 𦲬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép