Bản dịch của từ 麻词 trong tiếng Việt

麻词

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˊmathanh sắc

麻词 (Danh từ)

má cí
01

Từ ngữ cổ hoặc cách gọi cũ (xem '麻辞'), thường chỉ những từ/thuật ngữ cổ, tục lệ hoặc biểu đạt đặc thù

见“麻辞”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麻词

Các từ liên quan

麻亮
麻仁
词丈
词不达意
词不逮意
麻
Bính âm:
【mā】【ㄇㄚˊ, ㄇㄚ】【MA】
Các biến thể:
痳, 蔴, 𣏟, 𣑼, 𦲬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép