Bản dịch của từ 麻辣辣 trong tiếng Việt

麻辣辣

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˊmathanh sắc

麻辣辣 (Tính từ)

má là là
01

Mô tả cảm giác vừa tê vừa đau (như khi ăn ớt rất cay, hoặc bị tê vì bị kim châm); gần với 'tê rần, đau nhói'

形容又麻又痛的感觉。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麻辣辣

Các từ liên quan

麻亮
麻仁
辣丁文
辣丝丝
辣乎乎
辣味
麻
Bính âm:
【mā】【ㄇㄚˊ, ㄇㄚ】【MA】
Các biến thể:
痳, 蔴, 𣏟, 𣑼, 𦲬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép