Bản dịch của từ 麻酥糖 trong tiếng Việt

麻酥糖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˊmathanh sắc

麻酥糖 (Danh từ)

má sū táng
01

Kẹo mè xay, loại bánh kẹo làm từ vừng (mè) xay nhuyễn, bột gạo và đường; giòn, thơm béo

用磨细的芝麻﹑米粉和糖制成的食品。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麻酥糖

táng

Các từ liên quan

麻亮
麻仁
酥松
糖人
糖尿
糖尿病
糖弹
麻
Bính âm:
【mā】【ㄇㄚˊ, ㄇㄚ】【MA】
Các biến thể:
痳, 蔴, 𣏟, 𣑼, 𦲬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép