Bản dịch của từ 麻醉剂 trong tiếng Việt

麻醉剂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚmathanh ngang

麻醉剂 (Danh từ)

má zuì jì
01

Thuốc mê; thuốc tê; thuốc gây mê

能麻醉有机体的药物。如乙醚、氯仿、可卡因、普鲁卡因、吗啡、鸦片等。也说麻醉药、麻药、蒙药。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麻醉剂

zuì

Các từ liên quan

麻亮
麻仁
醉东风
醉中天
醉中真
醉乡
醉乡侯
剂刀
剂型
剂子
麻
Bính âm:
【mā】【ㄇㄚ, ㄇㄚˊ】【MA】
Các biến thể:
痳, 蔴, 𣏟, 𣑼, 𦲬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép