Bản dịch của từ 麻雀 trong tiếng Việt

麻雀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚmathanh ngang

麻雀 (Danh từ)

má què
01

Mạt chược

麻将

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chim sẻ

鸟,喙黑色,头、颈部栗褐色,背部有细碎的黑褐色斑点或条纹。不能远飞,只会跳不会走,多栖息于屋檐下或柴草、树洞中,食谷米、草籽、小昆虫等。俗称家雀儿

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麻雀

què

Các từ liên quan

麻亮
麻仁
雀书
雀儿
雀儿肠肚
雀台
雀喜
麻
Bính âm:
【mā】【ㄇㄚ, ㄇㄚˊ】【MA】
Các biến thể:
痳, 蔴, 𣏟, 𣑼, 𦲬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép