Bản dịch của từ 麻雀战 trong tiếng Việt
麻雀战
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mā | ㄇㄚ | m | a | thanh ngang |
麻雀战 (Danh từ)
【má què zhàn】
01
Đánh chim sẻ; mạt chược chiến; trò chơi mạt chược
麻雀战是一种流行的桌面游戏,通常由四名玩家参与,使用一 bộ bài mạt chược để chơi.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麻雀战
má
麻
què
雀
zhàn
战
Các từ liên quan
麻亮
麻仁
雀书
雀儿
雀儿肠肚
雀台
雀喜
战不旋踵
战书
战乱
战争
战争与和平
- Bính âm:
- 【mā】【ㄇㄚ, ㄇㄚˊ】【MA】
- Các biến thể:
- 痳, 蔴, 𣏟, 𣑼, 𦲬
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 麻
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
痳
䗫
㦄
菻
蟆
嫲
吗
蟇
蔴
嘛
嗎
犘
䵇
麽
黁
黀
麾
䵉
䵈
麼
黂
麿
𠒗
㦷
掏
䘩
萘
躯
痎
㭶
釻
庾
䖦
隋
麻麻黑
麻麻亮
麻烦
麻木
肉麻
麻痹
麻将
麻辣
麻醉
麻雀
麻袋
大麻
