Bản dịch của từ 麻雀牌 trong tiếng Việt

麻雀牌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˊmathanh sắc

麻雀牌 (Danh từ)

má què pái
01

Bộ bài chơi (bằng tre, xương hoặc nhựa) dùng để đánh bài/đánh mạt chược; đồ chơi/đồ dùng đánh bạc truyền thống (mạt chược).

牌类娱乐用具。以竹子﹑骨头或塑料制成,旧时多用来赌博。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麻雀牌

què

pái

Các từ liên quan

麻亮
麻仁
雀书
雀儿
雀儿肠肚
雀台
雀喜
牌九
牌价
牌位
牌使
牌军
麻
Bính âm:
【mā】【ㄇㄚˊ, ㄇㄚ】【MA】
Các biến thể:
痳, 蔴, 𣏟, 𣑼, 𦲬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép