Bản dịch của từ 麻雷子 trong tiếng Việt

麻雷子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˊmathanh sắc

麻雷子 (Danh từ)

má léi zǐ
01

Một loại pháo lớn (đốt nghe tiếng nổ rất to); thường gọi là 'pháo bông lớn' hoặc 'quả pháo'.

一种大爆竹。放起来响声很大。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麻雷子

léi

zi

Các từ liên quan

麻亮
麻仁
雷丸
雷令
雷令剑
雷令风行
雷作
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
麻
Bính âm:
【mā】【ㄇㄚˊ, ㄇㄚ】【MA】
Các biến thể:
痳, 蔴, 𣏟, 𣑼, 𦲬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép