Bản dịch của từ 麻风病 trong tiếng Việt

麻风病

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˊmathanh sắc

麻风病 (Danh từ)

má fēng bìng
01

Bệnh phong (bệnh truyền nhiễm mạn do vi khuẩn phong gây ra) — chủ yếu tấn công da và dây thần kinh ngoại biên, gây tê mất cảm giác, tổn thương lâu dài nếu không điều trị

由麻风杆菌引起的接触性慢性传染病。主要侵犯皮肤和周围神经。传染方式主要通过直接接触,偶尔通过内衣、被褥或日用品间接传染。麻风杆菌必须从破损的皮肤和黏膜侵入人体,如人体免疫力较差时,经过一定的潜伏期会发病。初起皮肤麻木,触觉迟钝,不能辨别冷热,经过多年以后,才发生皮疹和神经症状。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麻风病

fēng

bìng

Các từ liên quan

麻亮
麻仁
风世
风丝
风丝不透
病乏
病亟
病人
病从口入
病从口入祸从口出
麻
Bính âm:
【mā】【ㄇㄚˊ, ㄇㄚ】【MA】
Các biến thể:
痳, 蔴, 𣏟, 𣑼, 𦲬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép