Bản dịch của từ 麻麻的 trong tiếng Việt

麻麻的

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚmathanh ngang

麻麻的 (Tính từ)

mā ma de
01

Ram ráp; mẹ; mẹ ơi

麻麻的是对母亲的亲昵称呼,通常用于表达亲密和温暖的感情。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麻麻的

de

麻
Bính âm:
【mā】【ㄇㄚ, ㄇㄚˊ】【MA】
Các biến thể:
痳, 蔴, 𣏟, 𣑼, 𦲬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép