Bản dịch của từ 麻麻糊糊 trong tiếng Việt

麻麻糊糊

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˊmathanh sắc

麻麻糊糊 (Tính từ)

mā ma hū hū
01

Mơ màng, lơ mơ; không rõ ràng (tâm trạng hoặc nhận thức mơ hồ)

1.迷迷糊糊;不清楚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cẩu thả, đại khái; làm việc qua loa, không cẩn thận (=马马虎虎)

2.马马虎虎;不认真。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麻麻糊糊

Các từ liên quan

麻亮
麻仁
糊剂
糊口
糊口度日
糊名
糊嘴
麻
Bính âm:
【mā】【ㄇㄚˊ, ㄇㄚ】【MA】
Các biến thể:
痳, 蔴, 𣏟, 𣑼, 𦲬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép