Bản dịch của từ 麻黄素 trong tiếng Việt

麻黄素

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˊmathanh sắc

麻黄素 (Danh từ)

má huáng sù
01

Tên một loại thuốc/alkaloid (ma huang chiết xuất) — hợp chất hữu cơ, kết tinh trắng; có tác dụng kích thích thần kinh, làm giãn phế quản, tăng huyết áp; dùng điều trị hen suyễn, viêm mũi, mày đay

药名。有机化合物,是从麻黄中提出来的一种生物碱,白色结晶。有兴奋神经中枢﹑使支气管平滑肌松弛﹑血压上升﹑胃肠蠕动减弱等作用。临床上用来治疗哮喘﹑鼻黏膜炎﹑荨麻疹等。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麻黄素

huáng

Các từ liên quan

麻亮
麻仁
素一
素不相能
素不相识
素业
素丝
麻
Bính âm:
【mā】【ㄇㄚˊ, ㄇㄚ】【MA】
Các biến thể:
痳, 蔴, 𣏟, 𣑼, 𦲬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép