Bản dịch của từ 麽 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˊmothanh sắc

(Tính từ)

01

Rất nhỏ, tí hon (như '麽虫' là sâu nhỏ tí, '麽人' là người nhỏ bé, xấu xa)

细小,也合称幺麽。如:麽虫(细小的虫);麽人(小人,奸邪之人);麽麽(微细的样子)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Xem thêm cách đọc 'ma' hoặc 'me'

另见ma;me

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

麽
Bính âm:
【mó】【ㄇㄛˊ】【MA】
Các biến thể:
䯢, 么, 尛, 𡭚, 𡭯, 𡮡, 𤹳, 庅, 嚒, 麼
Hình thái radical:
⿸,麻,么
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép