Bản dịch của từ 麾仗 trong tiếng Việt
麾仗
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huī | ㄏㄨㄟ | h | ui | thanh ngang |
麾仗 (Danh từ)
【huī zhàng】
01
Cờ hiệu và đội nghi thức, thường dùng để biểu thị uy nghi hoặc dẫn đầu trong các dịp lễ hoặc quân sự
旌旗仪仗。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麾仗
huī
麾
zhàng
仗
Các từ liên quan
麾下
麾之即去
麾军
麾动
麾召
仗下
仗义
仗义执言
仗义疏财
仗义直言
