ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
麾召
Bảng phân tích âm vị 麾
Huī
Ra lệnh, triệu tập mọi người tập hợp lại ngay.
命令,召集。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
huī
麾
zhào
召
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép