ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
麾城
Bảng phân tích âm vị 麾
Huī
Chỉ huy, điều khiển cuộc tấn công phá thành; ra lệnh tiến công thành trì.
指挥攻城。
huī
麾
chéng
城
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép