Bản dịch của từ 麾斥 trong tiếng Việt
麾斥
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huī | ㄏㄨㄟ | h | ui | thanh ngang |
麾斥 (Động từ)
【huī chì】
01
Có dáng vẻ tự do, phóng túng, tự nhiên không gò bó.
1.纵横奔放貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Mắng nhiếc, chửi bới một cách gay gắt
2.犹斥骂。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麾斥
huī
麾
chì
斥
Các từ liên quan
麾下
麾之即去
麾仗
麾军
麾动
斥候
斥免
