ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
麾斥八极
Bảng phân tích âm vị 麾
Huī
Khí phách phi phàm
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
huī
麾
chì
斥
bā
八
jí
极
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép