ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
麾汗
Bảng phân tích âm vị 麾
Huī
Mồ hôi đổ như mưa, miêu tả thời tiết oi bức, nóng nực khiến người ta đổ mồ hôi nhiều.
犹洒汗。谓汗流如注。形容天气的闷热。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
huī
麾
hàn
汗
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép