ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
麾诃
Bảng phân tích âm vị 麾
Huī
Ra lệnh đuổi đi, quát mắng hoặc hối thúc ai đó nhanh chóng rời đi.
犹言驱赶呵斥。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
huī
麾
hē
诃
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép