ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
麿
Bảng phân tích âm vị 麿
Mo
Chữ kokuji tiếng Nhật: 'ta', 'tôi' (dạng cổ)
(日语 kokuji)我,我(古语)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Pr. maro
Hậu tố gắn với tên của một người hoặc thú cưng.
附加在人或宠物的名字上的后缀
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép