Bản dịch của từ 麿 trong tiếng Việt

麿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mo

ㄇㄛ˙N/AN/AN/A

麿 (Danh từ)

mo
01

Chữ kokuji tiếng Nhật: 'ta', 'tôi' (dạng cổ)

(日语 kokuji)我,我(古语)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Pr. maro

Ví dụ
03

Hậu tố gắn với tên của một người hoặc thú cưng.

附加在人或宠物的名字上的后缀

Ví dụ
麿
Bính âm:
【mo】【ㄇㄛ˙】【MI】
Hình thái radical:
⿸,麻,吕
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép